traction
/'trækʃn/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9977
“tractions” là số nhiều của traction — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đà phát triển; sự chú ý/thành công ban đầu
danh từ
“The campaign gained traction after going viral on social media.”Chiến dịch tạo được đà phát triển sau khi lan truyền trên mạng xã hội.
Biến thể từ
tractions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traction
/'trækʃn/
danh từ
- sự kéo
- sức kéo
- electric traction: sức kéo bằng điện
Định nghĩa tiếng Anh
n. (orthopedics) the act of pulling on a bone or limb (as in a fracture) to relieve pressure or align parts in a special way during healing