tractor
/'træktə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6548
“tractors” là số nhiều của tractor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy kéo
danh từ
“The farmer used a tractor to plow the fields.”Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy kéo để cày ruộng.
Biến thể từ
tractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tractor
/'træktə/
danh từ
- máy kéo
- máy bay cánh quạt kéo (cánh quạt ở phía đầu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wheeled vehicle with large wheels; used in farming and other applications n. a truck that has a cab but no body; used for pulling large trailers or vans