Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trademarking” là hiện tại phân từ của trademark — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #6787

trademark

//

* danh từ
  • TM nhãn hiệu đăng ký
  • đặc điểm phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formally registered symbol identifying the manufacturer or distributor of a product\nv. register the trademark of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...