Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trademark

/'treidmɑ:k/ phổ biến #6787

“trademarks” là số nhiều của trademark — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhãn hiệu danh từ

“This is a registered trademark.”Đây là một nhãn hiệu đã đăng ký.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trademark

//

* danh từ
  • TM nhãn hiệu đăng ký
  • đặc điểm phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formally registered symbol identifying the manufacturer or distributor of a product v. register the trademark of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...