Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tradesman

/'treidzmən/ phổ biến #22615

“tradesmen” là số nhiều của tradesman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tradesmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tradesman

/'treidzmən/

danh từ

  • người buôn bán; chủ cửa hàng
  • thợ thủ công
Định nghĩa tiếng Anh

n a merchant who owns or manages a shop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...