training sessions
danh từ
- buổi tập huấn, khóa đào tạo ngắn hạn (thường về kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể)
- attend a training session: tham dự một buổi tập huấn
- conduct a training session: tổ chức một buổi tập huấn
- training session for staff: buổi tập huấn cho nhân viên
Đồng nghĩa
workshopseminarcourseorientation