Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

training sessions

danh từ

  • buổi tập huấn, khóa đào tạo ngắn hạn (thường về kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể)
    • attend a training session: tham dự một buổi tập huấn
    • conduct a training session: tổ chức một buổi tập huấn
    • training session for staff: buổi tập huấn cho nhân viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...