Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4862

seminar

/'seminɑ:/

danh từ

  • Xêmina, hội nghị chuyên đề
  • nhóm nghiên cứu chuyên đề
  • chuyên đề nghiên cứu
  • nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề
Biến thể từ seminars số nhiều
Đồng nghĩa workshoptutorial
Trái nghĩa lectureself-study
Định nghĩa tiếng Anh

n. any meeting for an exchange of ideas\nn. a course offered for a small group of advanced students

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...