Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

traitor

/'treitə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9963

“traitors” là số nhiều của traitor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ traitors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

traitor

/'treitə/

danh từ

  • kẻ phản bội
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who betrays his country by committing treason

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...