Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trampling” là hiện tại phân từ của trample — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11298

trample

/'træmpl/

danh từ

  • sự giậm (chân); tiếng giậm (chân)
    • the trample of heavy feet: tiếng giậm chân nặng nề
  • (nghĩa bóng) sự giẫm nát, sự chà đạp, sự giày xéo

động từ

  • giậm chân
  • giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát
    • to trample (down) the flowers: giẫm nát hoa
  • (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo
    • to trample on justice: chà đạp lên công lý

thành ngữ

  1. to trample on (upon) someone
    • chà đạp khinh rẻ ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound of heavy treading or stomping\nv. injure by trampling or as if by trampling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...