Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trample

/'træmpl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11298

“trampled” là quá khứ phân từ của trample — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giậm chân lên; dẫm lên động từ

“Be very careful that you don't trample on young mushrooms or other plants.”Hãy cẩn thận để không giẫm lên nấm non hoặc các loại cây khác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trample

/'træmpl/

danh từ

  • sự giậm (chân); tiếng giậm (chân)
    • the trample of heavy feet: tiếng giậm chân nặng nề
  • (nghĩa bóng) sự giẫm nát, sự chà đạp, sự giày xéo

động từ

  • giậm chân
  • giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát
    • to trample (down) the flowers: giẫm nát hoa
  • (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo
    • to trample on justice: chà đạp lên công lý

thành ngữ

  1. to trample on (upon) someone
    • chà đạp khinh rẻ ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound of heavy treading or stomping v. injure by trampling or as if by trampling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...