Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transgress

/træns'gres/ IELTSGRE phổ biến #20882

“transgresses” là ngôi 3 số ít của transgress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vi phạm, vượt qua động từ

“They transgressed the rules of the competition.”Họ đã vi phạm các quy tắc của cuộc thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transgress

/træns'gres/

ngoại động từ

  • vượt quá
    • to transgress the bounds: vượt quá giới hạn
  • phạm, vi phạm
    • to transgress a treaty: vị phạm một hiệp ước

nội động từ

  • (tôn giáo) phạm tội
  • (pháp lý) phạm pháp
Định nghĩa tiếng Anh

v. act in disregard of laws, rules, contracts, or promises v. spread over land, especially along a subsiding shoreline v. pass beyond (limits or boundaries)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...