transitional
/træn'siʤənl/ phổ biến #8414
Biến thể từ
transitionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transitional
/træn'siʤənl/
tính từ
- chuyển tiếp, quá độ
- a transitional movement: chuyển động chuyển tiếp
- transitional period: thời kỳ quá độ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characterized by transition