Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transition

/træn'siʤn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2212

“transitioned” là quá khứ phân từ của transition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quá trình chuyển danh từ

“Smooth transition.”Chuyển đổi mượt.

Đồng nghĩa changeshiftconversion
Trái nghĩa stagnation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transition

/træn'siʤn/

danh từ

  • sự chuyển tiếp, sự quá độ
    • the transition from cold to warm weather: sự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
    • to be in a period of transition: ở vào thời kỳ quá độ
  • (âm nhạc) sự chuyển giọng
  • (kiến trúc) sự đổi kiểu

thành ngữ

  1. transition tumour
    • (y học) u có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a change from one place or state or subject or stage to another n. a musical passage moving from one key to another n. a passage that connects a topic to one that follows v. cause to convert or undergo a transition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...