Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transpire

/træns'paiə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12367

“transpires” là ngôi 3 số ít của transpire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xảy ra, diễn ra động từ

“It transpires that she was right all along.”Hóa ra cô ấy đã đúng từ đầu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transpire

/træns'paiə/

ngoại động từ

  • ra mồ hôi
  • (thực vật học) thoát hơi nước
  • tiết lộ ra
    • the secret has transpired: điều bí mật đã bị tiết lộ
  • (thông tục) xảy ra, diễn ra
    • important events transpired last week: những sự kiện quan trọng xảy ra tuần qua
Định nghĩa tiếng Anh

v. pass through the tissue or substance or its pores or interstices, as of gas v. exude water vapor v. come to light; become known v. come about, happen, or occur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...