transsexual
“transsexuals” là số nhiều của transsexual — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Transsexual individuals often face discrimination.”Những người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transsexual
//
* tính từ- cải giống, chuyển phái* danh từ
- người về xúc cảm cảm thấy mình thuộc giới tính khác
- người chuyển giống (người có bộ phận sinh dục biến đổi bằng phẫu thuật để trở thành giới tính khác)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who has undergone a sex change operation n. a person whose sexual identification is entirely with the opposite sex s. overwhelmingly desirous of being, or completely identifying with, the opposite sex