Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transsexual

/træn'sekjuәl/ phổ biến #26839

“transsexuals” là số nhiều của transsexual — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyển giới tính từ

“Transsexual individuals often face discrimination.”Những người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt.

Biến thể từ transsexuals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transsexual

//

* tính từ
  • cải giống, chuyển phái* danh từ
  • người về xúc cảm cảm thấy mình thuộc giới tính khác
  • người chuyển giống (người có bộ phận sinh dục biến đổi bằng phẫu thuật để trở thành giới tính khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has undergone a sex change operation n. a person whose sexual identification is entirely with the opposite sex s. overwhelmingly desirous of being, or completely identifying with, the opposite sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...