Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #20361

traveller

/'trævlə/

danh từ

  • người đi du lịch, người du hành
  • người đi chào hàng ((cũng) commercial traveller)
  • (kỹ thuật) cầu lăn

thành ngữ

  1. to tip someone the traveller
    • đánh lừa ai, nói dối ai
  2. traveller's tale
    • chuyện khoác lác, chuyện phịa
  3. travellers tell fine tales
    • đi xa về tha hồ nói khoác
Biến thể từ travellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who changes location

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...