Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trek

/trek/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #9100

“trekking” là hiện tại phân từ của trek — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đi bộ đường dài động từ

“They decided to trek through the mountains.”Họ quyết định đi bộ đường dài qua núi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trek

/trek/

danh từ

  • đoạn đường (đi bằng xe bò)
  • cuộc hình trình bằng xe bò
  • sự di cư; sự di cư có tổ chức

nội động từ

  • kéo xe (xe bò)
  • đi bằng xe bò
  • di cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journey by ox wagon (especially an organized migration by a group of settlers) n. any long and difficult trip v. journey on foot, especially in the mountains v. make a long and difficult journey

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...