trek
“trekking” là hiện tại phân từ của trek — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They decided to trek through the mountains.”Họ quyết định đi bộ đường dài qua núi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trek
/trek/
danh từ
- đoạn đường (đi bằng xe bò)
- cuộc hình trình bằng xe bò
- sự di cư; sự di cư có tổ chức
nội động từ
- kéo xe (xe bò)
- đi bằng xe bò
- di cư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a journey by ox wagon (especially an organized migration by a group of settlers) n. any long and difficult trip v. journey on foot, especially in the mountains v. make a long and difficult journey