Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trepan

/tri'pæn/

“trepanning” là hiện tại phân từ của trepan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trepan

/tri'pæn/

danh từ

  • mưu mẹo, cạm bẫy
  • người dùng mưu mẹo để dụ dỗ

ngoại động từ

  • dụ, dụ dỗ
    • to trepan someone into doing something: dụ dỗ ai làm việc gì
  • lừa vào bẫy

danh từ

  • (y học) cái khoan xương

ngoại động từ

  • (y học) khoan (xương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgical instrument used to remove sections of bone from the skull n. a drill for cutting circular holes around a center v. cut a hole with a trepan, as in surgery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...