triangular
/trai'æɳgjulə/ phổ biến #12260
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triangular
/trai'æɳgjulə/
tính từ
- tam giác
- ba phe, ba bên
- triangular fight: cuộc đấu tranh giữa ba phe
Định nghĩa tiếng Anh
s. having three angles; forming or shaped like a triangle