Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triangular

/trai'æɳgjulə/ phổ biến #12260
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triangular

/trai'æɳgjulə/

tính từ

  • tam giác
  • ba phe, ba bên
    • triangular fight: cuộc đấu tranh giữa ba phe
Định nghĩa tiếng Anh

s. having three angles; forming or shaped like a triangle

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...