Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tribally /ˈtraɪbəli/

phó từ

  • theo cách của bộ lạc; liên quan đến bộ lạc
    • tribally organized: được tổ chức theo bộ lạc
    • tribally owned: thuộc sở hữu của bộ lạc
    • tribally based: dựa trên bộ lạc
  • theo quan điểm hoặc tinh thần bộ lạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...