tribally /ˈtraɪbəli/
phó từ
- theo cách của bộ lạc; liên quan đến bộ lạc
- tribally organized: được tổ chức theo bộ lạc
- tribally owned: thuộc sở hữu của bộ lạc
- tribally based: dựa trên bộ lạc
- theo quan điểm hoặc tinh thần bộ lạc
Đồng nghĩa
ethnicallyclannishlycommunally