Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #11428

tributary

/'tribjutəri/

tính từ

  • phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu
  • nhánh (sông)
    • tributary river: sông nhánh

danh từ

  • người phải nộp cống; nước phải triều cống
  • sông nhánh
Biến thể từ tributaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a stream) flowing into a larger stream\ns. paying tribute

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...