trifle
/'traifl/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #16426
“trifles” là số nhiều của trifle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trifles số nhiều
trifled quá khứ phân từ
trifling hiện tại phân từ
trifled quá khứ
trifles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trifle
/'traifl/
danh từ
- vật nhỏ mọn; chuyện vặt
- to waste one's time on trifles: mất thì giờ vì những chuyện vặt
- món tiền nhỏ
- it cost only a trifle: cái dó giá chẳng đáng bao nhiêu
- bánh xốp kem
thành ngữ
- a trifle
- (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút
- a trifle [too] heavy: hơi nặng một chút
- (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút
nội động từ
- coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn
- stop trifling with your work!: thôi đừng có đùa với công việc như vậy
- he is not a man to trifle with: anh ta không phải là người có thể đùa được
- to trifle with one's food: nhấm nháp, ăn chơi ăn bời tí chút
- to trifle with one's paper-knife: nghịch con dao rọc giấy
thành ngữ
- to trifle away
- lãng phí
- to trifle away one's time: lãng phí thì giờ
- to trifle away one's money: phung phí tiền bạc
- lãng phí
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cold pudding made of layers of sponge cake spread with fruit or jelly; may be decorated with nuts, cream, or chocolate