Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triphthong

/'trifθɒŋ/
Biến thể từ triphthongs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triphthong

//

* danh từ
  • (ngôn ngữ học) nguyên âm ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. A combination of three vowel sounds in a single syllable, forming a simple or compound sound; also, a union of three vowel characters, representing together a single sound; a trigraph; as, eye, -ieu in adieu, -eau in beau, are examples of triphthongs.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...