Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triple

/'tripl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7063

“tripled” là quá khứ phân từ của triple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gấp ba lần động từ

“The company plans to triple its profits this year.”Công ty dự định gấp ba lần lợi nhuận trong năm nay.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triple

//

  • bội ba
  • t. of conjugate harmonic funcions bộ ba của các hàm điều hoà liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a base hit at which the batter stops safely at third base n. a quantity that is three times as great as another v. increase threefold v. hit a three-base hit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...