Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28008

tripling

//

* danh từ
  • sự nhân ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. increase by a factor of three

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...