tripling
/'tripliŋ/ phổ biến #28008
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tripling
//
* danh từ- sự nhân ba
Định nghĩa tiếng Anh
n. increase by a factor of three
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. increase by a factor of three
Đang tải...