Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“triplings” là số nhiều của tripling — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28008

tripling

//

* danh từ
  • sự nhân ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. increase by a factor of three

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...