tripling
/'tripliŋ/ phổ biến #28008
“triplings” là số nhiều của tripling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tripling
//
* danh từ- sự nhân ba
Định nghĩa tiếng Anh
n. increase by a factor of three