Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tripling

/'tripliŋ/ phổ biến #28008

“triplings” là số nhiều của tripling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tripling

//

* danh từ
  • sự nhân ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. increase by a factor of three

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...