Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tripod

/'traipɔd/ GRECollins ★ phổ biến #11681

“tripodding” là hiện tại phân từ của tripod — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giá ba chân, kiền ba chân danh từ

“You need a tripod to stabilize your camera for long exposure shots.”Bạn cần một giá ba chân để ổn định máy ảnh của bạn cho những bức ảnh phơi sáng lâu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tripod

/'traipɔd/

danh từ

  • giá ba chân, kiền ba chân
  • bàn ba chân, ghế ba chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a three-legged rack used for support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...