tripod
/'traipɔd/ GRECollins ★ phổ biến #11681
“tripods” là số nhiều của tripod — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giá ba chân, kiền ba chân
danh từ
“You need a tripod to stabilize your camera for long exposure shots.”Bạn cần một giá ba chân để ổn định máy ảnh của bạn cho những bức ảnh phơi sáng lâu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tripod
/'traipɔd/
danh từ
- giá ba chân, kiền ba chân
- bàn ba chân, ghế ba chân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a three-legged rack used for support