Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trisected” là quá khứ của trisect — đang hiển thị từ gốc:

trisect

//

  • chia ba
Định nghĩa tiếng Anh

v. cut in three

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...