Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trisects” là ngôi 3 số ít của trisect — đang hiển thị từ gốc:

trisect

//

  • chia ba
Định nghĩa tiếng Anh

v. cut in three

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...