Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

triumphal

/trai'ʌmfəl/ phổ biến #24380
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

triumphal

/trai'ʌmfəl/

tính từ

  • khải hoàn, chiến thắng
    • triumphal arch: cổng khải hoàn
    • triumphal hymn: bài ca chiến thắng
    • triumphal return: sự chiến thắng trở về
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or celebrating a triumph

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...