triumphal
/trai'ʌmfəl/ phổ biến #24380
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
triumphal
/trai'ʌmfəl/
tính từ
- khải hoàn, chiến thắng
- triumphal arch: cổng khải hoàn
- triumphal hymn: bài ca chiến thắng
- triumphal return: sự chiến thắng trở về
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or celebrating a triumph