trivialise
//
* ngoại động từ- tầm thường hoá, làm cho (một vấn đề, đối tượng ) có vẻ tầm thường
Biến thể từ
trivialises ngôi 3 số ít
trivialising hiện tại phân từ
trivialised quá khứ
trivialised quá khứ phân từ
trivialises số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v make trivial or insignificant