Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trivialising” là hiện tại phân từ của trivialise — đang hiển thị từ gốc:

trivialise

//

* ngoại động từ
  • tầm thường hoá, làm cho (một vấn đề, đối tượng ) có vẻ tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

v make trivial or insignificant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...