Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trivialise

/'trɪvəlaɪz/

“trivialising” là hiện tại phân từ của trivialise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trivialise

//

* ngoại động từ
  • tầm thường hoá, làm cho (một vấn đề, đối tượng ) có vẻ tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

v make trivial or insignificant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...