trivialize
/'triviəlaiz/
ngoại động từ
- tầm thường hoá
Biến thể từ
trivialized quá khứ phân từ
trivializing hiện tại phân từ
trivializes ngôi 3 số ít
trivialized quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make trivial or insignificant