trivialize
“trivializes” là ngôi 3 số ít của trivialize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trivialize
/'triviəlaiz/
ngoại động từ
- tầm thường hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. make trivial or insignificant
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“trivializes” là ngôi 3 số ít của trivialize — đang hiển thị từ gốc:
v. make trivial or insignificant
Đang tải...