Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trivializing” là hiện tại phân từ của trivialize — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17203

trivialize

/'triviəlaiz/

ngoại động từ

  • tầm thường hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. make trivial or insignificant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...