Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12139

trolley

/'trɔli/

danh từ

  • xe hai bánh đẩy tay
  • xe bốn bánh đẩy tay
  • xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn)
  • (ngành đường sắt) goòng
  • bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện
Biến thể từ trolleys số nhiều
Đồng nghĩa cartshopping cart
Định nghĩa tiếng Anh

n a wheeled vehicle that runs on rails and is propelled by electricity

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...