Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4053

cart

/kɑ:t/

danh từ

  • xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng)

thành ngữ

  1. to be the cart
    • (từ lóng) ở trong tình thế lúng túng khó khăn
  2. to put the cart before the horse
    • làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân

ngoại động từ

  • chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa
Đồng nghĩa wagontrolleycarriage
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy open wagon usually having two wheels and drawn by an animal\nv. transport something in a cart

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...