Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trolley

/'trɔli/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12139

“trolleys” là số nhiều của trolley — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe đẩy (siêu thị, hành lý) danh từ

“I push the trolley to carry my groceries around the store.”Tôi đẩy xe đẩy để mang thực phẩm trong cửa hàng.

Biến thể từ trolleys số nhiều
Đồng nghĩa cartshopping cart
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trolley

/'trɔli/

danh từ

  • xe hai bánh đẩy tay
  • xe bốn bánh đẩy tay
  • xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn)
  • (ngành đường sắt) goòng
  • bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện
Định nghĩa tiếng Anh

n a wheeled vehicle that runs on rails and is propelled by electricity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...