trolley
/'trɔli/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #12139
“trolleys” là số nhiều của trolley — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe đẩy (siêu thị, hành lý)
danh từ
“I push the trolley to carry my groceries around the store.”Tôi đẩy xe đẩy để mang thực phẩm trong cửa hàng.
Biến thể từ
trolleys số nhiều
Đồng nghĩa
cartshopping cart
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trolley
/'trɔli/
danh từ
- xe hai bánh đẩy tay
- xe bốn bánh đẩy tay
- xe dọn bàn (đẩy thức ăn ở các quán ăn)
- (ngành đường sắt) goòng
- bánh vẹt (bánh xe nhỏ ở đầu cần vẹt của xe điện)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe điện
Định nghĩa tiếng Anh
n a wheeled vehicle that runs on rails and is propelled by electricity