trotter
/'trɔtə/ phổ biến #36533
“trotters” là số nhiều của trotter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trotters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trotter
/'trɔtə/
danh từ
- ngựa chạy nước kiệu
- (số nhiều) chân giò
- pig's trotters: chân giò lợn-(đùa cợt) chân, cẳng (người)
- pig's trotters: chân giò lợn-(đùa cợt) chân, cẳng (người)
Định nghĩa tiếng Anh
n. foot of a pig or sheep especially one used as food