trotting
/trɔtɪŋ/ phổ biến #41918
Biến thể từ
trotting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trotting
//
* danh từ- (thể dục thể thao) sự phi ngựa nước kiệu và kéo xe hai bánh mang người lái
Định nghĩa tiếng Anh
v run at a moderately swift pace v ride at a trot v cause to trot