Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trotting

/trɔtɪŋ/ phổ biến #41918
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trotting

//

* danh từ
  • (thể dục thể thao) sự phi ngựa nước kiệu và kéo xe hai bánh mang người lái
Định nghĩa tiếng Anh

v run at a moderately swift pace v ride at a trot v cause to trot

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...