Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“troubleshoots” là ngôi 3 số ít của troubleshoot — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23752

troubleshoot

//

  • chữa, sửa chữa
Định nghĩa tiếng Anh

v solve problems

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...