Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trousered” là quá khứ phân từ của trouser — đang hiển thị từ gốc:

trouser

//

* tính từ
  • của quần, cho quần
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually in the plural) a garment extending from the waist to the knee or ankle, covering each leg separately\nn. a garment (or part of a garment) designed for or relating to trousers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...