Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trousers

/'trauzəz/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7124

Nghĩa thường dùng

quần dài danh từ

“Formal trousers complete a business outfit.”Quần dài trang trọng hoàn thiện trang phục công sở.

Biến thể từ trousers số nhiều
Đồng nghĩa pantsslacks
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trousers

/'trauzəz/

danh từ số nhiều

  • quần ((cũng) pair of trousers)
Định nghĩa tiếng Anh

n (usually in the plural) a garment extending from the waist to the knee or ankle, covering each leg separately n a garment (or part of a garment) designed for or relating to trousers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...