Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trow

/trou/

động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nghĩ; tin tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A boat with an open well amidships. It is used in spearing\n fish.\nv. i. & t. To believe; to trust; to think or suppose.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...