Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truancy

/'tru:ənsi/ GRE phổ biến #23712

“truancies” là số nhiều của truancy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự trốn học danh từ

“Truancy is linked to other problems.”Trốn học liên quan đến các vấn đề khác.

Biến thể từ truancies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truancy

/'tru:ənsi/

danh từ

  • sự trốn học
Định nghĩa tiếng Anh

n. failure to attend (especially school)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...