Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truckle

/'trʌkl/

“truckling” là hiện tại phân từ của truckle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truckle

/'trʌkl/

danh từ

  • (như) truckle-bed

nội động từ

  • luồn cúi, xu phụ
    • to truckle to someone: luồn cúi ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. yield to out of weakness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...