truncate
/'trʌɳkeit/ GRE phổ biến #25047
“truncating” là hiện tại phân từ của truncate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cắt ngắn, rút gọn (bỏ phần cuối)
động từ
“The report was truncated due to space constraints.”Báo cáo bị rút gọn do giới hạn không gian.
Biến thể từ
truncated quá khứ phân từ
truncating hiện tại phân từ
truncated quá khứ
truncates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
truncate
/'trʌɳkeit/
ngoại động từ
- chặt cụt, cắt cụt
- (nghĩa bóng) cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn...)
tính từ: (truncated)
/'trʌɳkeitid/- cụt
- truncate cone: hình nón cụt
- truncate pyramid: chóp cụt
Định nghĩa tiếng Anh
v. replace a corner by a plane v. approximate by ignoring all terms beyond a chosen one v. make shorter as if by cutting off