Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tucker

/'tʌkə/

“tuckered” là quá khứ của tucker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tucker

/'tʌkə/

danh từ

  • khăn choàng (đàn bà)
  • bộ phận gấp nếp (ở máy khâu)
  • (từ lóng) đồ ăn

thành ngữ

  1. to be in one's best bib and tucker
    • (xem) bib

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) : out) làm cho mệt mỏi rã rời
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States anarchist influential before World War I (1854-1939) n. United States vaudevillian (born in Russia) noted for her flamboyant performances (1884-1966) n. a sewer who tucks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...