Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tues

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tues

//

* (viết tắt)
  • thứ Ba (Tuesday)
    • Tues 9 March:ngày thứ Ba mồng chín tháng ba
  • viết tắt
  • thứ Ba (Tuesday)
    • Tues 9 March:ngày thứ Ba mồng chín tháng ba
Định nghĩa tiếng Anh

n the third day of the week; the second working day

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...